Thuốc Tamiflu Roche điều trị bệnh cúm (1 vỉ x 10 viên)
Thuốc Tamiflu 75mg là thuốc kháng virus được sản xuất bởi công ty Roche, chứa thành phần hoạt chất chính là oseltamivir được sử dụng để điều trị và phòng ngừa cúm. Bên cạnh đó, Tamiflu còn được Bộ Y tế lựa chọn trong hướng dẫn điều trị cúm H1N1, H5N1 và phòng ngừa cúm sau khi tiếp xúc gần với người mắc bệnh.
Thuốc chỉ được phép dùng theo đơn của bác sĩ và hỗ trợ làm giảm triệu chứng, đạt hiệu quả cao nếu được chỉ định trong giai đoạn sớm của bệnh, đặc biệt trên nhóm đối tượng nguy cơ cao. Do vậy, không được tự ý sử dụng khi không có chỉ định của bác sĩ do làm tăng nguy cơ đề kháng thuốc dẫn đến những tác dụng không mong muốn và tổn thất về kinh tế.
Thuốc Tamiflu Roche điều trị bệnh cúm (1 vỉ x 10 viên)
Thuốc Tamiflu 75mg là thuốc kháng virus được sản xuất bởi công ty Roche, chứa thành phần hoạt chất chính là oseltamivir được sử dụng để điều trị và phòng ngừa cúm. Bên cạnh đó, Tamiflu còn được Bộ Y tế lựa chọn trong hướng dẫn điều trị cúm H1N1, H5N1 và phòng ngừa cúm sau khi tiếp xúc gần với người mắc bệnh.
Thuốc chỉ được phép dùng theo đơn của bác sĩ và hỗ trợ làm giảm triệu chứng, đạt hiệu quả cao nếu được chỉ định trong giai đoạn sớm của bệnh, đặc biệt trên nhóm đối tượng nguy cơ cao. Do vậy, không được tự ý sử dụng khi không có chỉ định của bác sĩ do làm tăng nguy cơ đề kháng thuốc dẫn đến những tác dụng không mong muốn và tổn thất về kinh tế.
1. THÀNH PHẦN
| Hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphate) | 75 mg |
2. CÔNG DỤNG – CHỈ ĐỊNH
Tamiflu 75 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị cúm
-
Điều trị cúm typ A và B ở người lớn và trẻ em, bao gồm trẻ sơ sinh đủ tháng
-
Hiệu quả cao nhất khi bắt đầu điều trị trong vòng 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên
-
Áp dụng trong thời gian virus cúm đang lưu hành trong cộng đồng
Dự phòng cúm
-
Phòng ngừa cúm cho người từ 1 tuổi trở lên sau khi tiếp xúc với bệnh nhân cúm đã được chẩn đoán
-
Sử dụng trong vòng 48 giờ sau phơi nhiễm
-
Áp dụng trong thời gian có dịch cúm
⚠️ Lưu ý: Tamiflu không thay thế vaccine phòng cúm.
3. CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG
Cách dùng
-
Dùng đường uống
-
Có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn
A. LIỀU ĐIỀU TRỊ CÚM
⏱️ Nên bắt đầu trong 2 ngày đầu khi có triệu chứng (sốt, sổ mũi, đau đầu, đau họng).
Người lớn và trẻ ≥ 13 tuổi
-
75 mg × 2 lần/ngày, trong 5 ngày
-
Nếu không nuốt được viên nang, có thể dùng dạng hỗn dịch với liều tương đương
Trẻ em
-
Trẻ > 40 kg:
-
75 mg × 2 lần/ngày
hoặc 30 mg + 45 mg × 2 lần/ngày
-
-
Liều có thể thay đổi tùy tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh
Trẻ < 1 tuổi
-
3 mg/kg × 2 lần/ngày, trong 5 ngày
-
Không áp dụng cho trẻ sơ sinh < 36 tuần tuổi thai
B. LIỀU DỰ PHÒNG CÚM
Người lớn và trẻ ≥ 13 tuổi
-
75 mg x 1 lần/ngày
-
Thời gian: ít nhất 10 ngày sau phơi nhiễm
-
Trong thời gian có dịch: 75 mg/ngày suốt thời gian nguy cơ
Trẻ ≥ 1 tuổi
-
Trẻ > 40 kg:
-
75 mg/ngày
hoặc 30 mg + 45 mg/ngày
-
Đối tượng đặc biệt
-
Suy giảm miễn dịch: dự phòng 12 tuần, không cần chỉnh liều
-
Người cao tuổi: không cần chỉnh liều
-
Suy gan nhẹ – vừa: không cần chỉnh liều
C. ĐIỀU CHỈNH LIỀU Ở BỆNH NHÂN SUY THẬN
| Độ thanh thải creatinin | Điều trị cúm | Dự phòng cúm |
|---|---|---|
| > 60 ml/phút | Không chỉnh liều | Không chỉnh liều |
| 30 – 60 ml/phút | 30 mg × 2 lần/ngày | 30 mg/ngày |
| 10 – 30 ml/phút | 30 mg/ngày | 30 mg cách ngày |
| Thẩm phân máu | 30 mg trước thẩm phân | Theo chỉ định bác sĩ |
4. XỬ TRÍ TÌNH HUỐNG ĐẶC BIỆT
Quá liều
-
Phần lớn không ghi nhận tác dụng bất lợi nghiêm trọng
Quên liều
-
Uống ngay khi nhớ ra
-
Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên
-
Không dùng gấp đôi liều
5. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN (ADR)
Người lớn và thanh thiếu niên
Thường gặp (>1/100):
-
Đau đầu
-
Buồn nôn
Khác có thể gặp:
-
Nhiễm trùng hô hấp trên, viêm xoang, viêm phế quản
-
Mất ngủ
-
Ho, đau họng, sổ mũi
Trẻ em
Thường gặp (>1/100):
-
Ho, nghẹt mũi
-
Buồn nôn
Khác có thể gặp:
-
Viêm tai giữa
-
Đau đầu
-
Viêm kết mạc
-
Đau bụng, rối loạn tiêu hóa
👉 Xử trí: Ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện ADR.
6. CHỐNG CHỈ ĐỊNH
-
Quá mẫn với oseltamivir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
7. THẬN TRỌNG
-
Chỉ hiệu quả với virus cúm, không có tác dụng với tác nhân khác
-
Không thay thế vaccine phòng cúm
-
Theo dõi các phản ứng dị ứng nặng (Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc)
-
Thận trọng với biến cố thần kinh – tâm thần, đặc biệt ở trẻ em
8. THAI KỲ – CHO CON BÚ
-
Thai kỳ: Nhóm nguy cơ B – có thể sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
-
Cho con bú: Thuốc bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp – cân nhắc trước khi dùng
9. TƯƠNG TÁC THUỐC
-
Chưa ghi nhận tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng
10. BẢO QUẢN
-
Nơi khô ráo, thoáng mát
-
Nhiệt độ dưới 30°C
11. THÔNG TIN NHÀ SẢN XUẤT
Roche – Tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới (Thụy Sĩ), tiên phong trong nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị, hướng tới giải quyết các nhu cầu y tế chưa được đáp ứng thông qua khoa học chính xác.
Chưa có đánh giá










